Hỏi đáp

Cấu trúc Against | Định nghĩa, cách dùng, thí dụ

Trong tiếng Anh, một trong các điểm ngữ pháp quan trọng cần chú ý chính là giới từ. Là phần kiến thức cơ bản xuất hiện ở rất nhiều nhiều bài thi, đã tạo ra nhiều trở ngại cho các học sinh, sinh viên. Hầu hết đều chủ quan dẫn tới việc nhầm lẫn và làm mất điểm đáng tiếc. Sau đây cùng 4Life Engish Center (e4Life.vn) cùng tìm hiểu về cấu trúc Against trong tiếng Anh, phần giới từ chưa chắc ai cũng đã biết.

Cấu trúc AgainstCấu trúc Against

1. Định nghĩa Against

Against có một vài nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh , cách mà bạn sử dụng. Cùng điểm qua một vài định nghĩa của Against:

Bạn đang đọc: Cấu trúc Against | Định nghĩa, cách dùng, thí dụ

Bạn đang xem: Against chính là gì

Có nghĩa chính là “chống lại, ngược lại hay là phản đối”

thí dụ: to go against the wind (đi ngược chiều gió), to fight against aggression (chiến đấu chống sự xâm lược)

Có nghĩa là “dựa vào, tỳ vào, áp vào hay đập vào”

Tìm hiểu thêm: Sự biến đổi hóa học là gì?

thí dụ: to run against a rock (chạy va phải tảng đá), rain beats against the window-panes (mưa đập vào kính cửa sổ), stand against the wall (đứng dựa vào tường)

Có nghĩa chính là “tương phản với”

thí dụ: white is against black (màu trắng tương phản với màu đen)

Có nghĩa là “ chuẩn bị, dự trù”

Tham khảo thêm: Vợ Của Hoàng Tử Gọi Là Gì – Cách Xưng Hô Thời Phong Kiến ( 3 )

thí dụ: Lisa saved $5,000 against my study next year (Lisa để dành 5.000 đô chuẩn bị cho việc học năm sau)

Có nghĩa là “đổi lấy”

thí dụ: each EUR is against 27.000 VNĐ (mỗi đồng Euro đổi lấy 27.000 Việt Nam Đồng)

Có nghĩa là “phòng, đề phòng hay phòng xa”

thí dụ: to keep provisions against the storm (dự trữ thực phẩm đề phòng cơn bão)

2. Cấu trúc Against trong tiếng Anh

Công thức:

VERB + AGAINSTVERB + OBJECT + AGAINST

3. Cách dùng cấu trúc Against

Cách dùng cấu trúc AgainstCách dùng cấu trúc Against

Sử dụng để chỉ sự chống lại, đối lập hay là trái với gì đó

thí dụ: The thief struggled against the policeman, but couldn’t escape. (Tên trộm chống đối với cảnh sát nhưng không thể trốn thoát.)

Sử dụng để chỉ sự dựa vào một vật gì đó

thí dụ: Jojo placed Lisa against the wall (Jojo để Lisa dựa vào tường.)

Sử dụng để chỉ sự chuẩn bị, dự trù cho một vật gì đó

Xem thêm: Số nguyên chính là gì vậy? Khái niệm & các tập hợp số cơ bản khác

thí dụ: My brother saved $3000 against her summer vacation. (Anh trai của tôi chuẩn bị 3000$ cho kì nghỉ hè của anh ấy.)

Sử dụng để chỉ sự so sánh một điều gì đó với một điều gì đó

thí dụ: My class now has 37 students against 33 last year. (Lớp học của tôi năm nay có 37 học sinh so với 33 học sinh năm ngoái.)

Sử dụng để chỉ sự va chạm

thí dụ: Jack ran against the dog. (Jack chạy đụng vào chú chó.)

4. Các thí dụ với Against

Dưới đây là một vài câu thí dụ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc Against:

Brazil are playing against Germany in the cup final tonight. (Đội tuyển Brazil đối đầu với đội tuyển Đức trong trận cup tối nay.)His house is over against mine. (Nhà anh ấy đối diện với nhà tôi.)Ben wouldn’t dare say anything against him to his mother! (Ben cũng sẽ không dám nói bất cứ điều gì chống lại anh ta với mẹ mình!)Can I appeal against a decision? (Tôi có thể khiếu nại với quyết định này hay là không?)Paintings wall look best against a simple white wall. (Tường sơn màu trông đẹp hơn tường trắng đơn giản.)The policeman had him up against the wall, both arms behind his back. (Cảnh sát bảo anh ta dựa vào tường, để tay ra đằng sau.)She’ve nothing against him. (Cô ta không thích anh ấy.)White blood cells help defend the body against infection. (Các tế bào bạch cầu giúp cho bảo vệ cơ thể chống lại sự nhiễm trùng.)More people are standing out against the corruption of the local government. (Ngày càng có nhiều người đứng lên chống lại sự tham nhũng của chính quyền địa phương.)With six members of the team missing, Helen are going to be up against it. (Dù thiếu hụt sáu thành viên trong nhóm, Helen cũng sẽ cố gắng vượt qua nó.)The workers go against the manager because of his absurd changes. (Nhân viên phản đối người quản lí vì các thay đổi vô lí của anh ta.)

5. Các cụm từ đi với Against thông dụng

strive against sth: đấu tranh chống lại điều gìrub against: cọ xát lênagainst the clock: vội vãhave sth against sb: không thích vì ai đó thực hiện điều gì chưa tốtcome up against sth: giải quyết vấn đềbump against: đâm sầm vàobear a grudge against: có hằn thùover against: đối diện vớireact against sth: chưa tuân theo quy tắc hay là luật lệ nào đórub against: chà xát vàoborrow against: mượn tiền bảo đảm chắc chắn cũng sẽ trảlean against: tựa vàocaution against sth: nói với ai điều gì chưa tốtgo against sth/someone: phản đối hay không đồng ý về điều gì đó/ ai đóinsure against sb: ngăn ngừa ai đó khỏi điều gì xấuhold sth against sth/ someone: xem xét để không nghĩ xấu về điều gì đó hay ai đólevel sth against sb: chỉ trích ai đó công khai vì làm điều gì xấuturn against someone/ something: thay đổi từ ủng hộ sang phản đối ai đó hay điều gì đómeasure sth against sth: đánh giá ai đó bởi một người đó hay là điều gì đóprovide against: lên kế hoạch để ngăn ngừa hay là giái quyết tình huống xấu nào đótake against sb: chưa thích một ai đó proceed against sb: thi hành pháp luật chống lại ai đó

Ôn cấu trúc Against

Trên đây chính là tổng hợp lại về kiến thức về định nghĩa against, cấu trúc against, cách dùng của against , và các cụm từ against thông dụng. Hy vọng với các chia sẻ của 4Life Engish Center (e4Life.vn) cũng sẽ giúp chúng ta dễ dàng hơn khi làm các bài thi và có thể áp dụng nó vào thực tế nhé!

Xem thêm: Tìm hiểu chứng rối loạn hành vi, cảm xúc | Vinmec

Bạn thấy bài viết thế nào?

Tìm hiểu thêm: Tỷ giá hối đoái (Exchange rate) là gì? Phân loại, vai trò và các nhân tố ảnh hưởng